旋風管 toàn phong quản Hán Việt: toàn phong quản Tổng quan Cấu tạo: 旋 (toàn) + 風 (phong) + 管 (quản)Hán Việttoàn phong quảnCấu tạo旋 + 風 + 管 · toàn + phong + quản nghĩa thành phần: toàn + phong + quản Nghĩa EngCihui tornadotron