旋鮓

xuán zhǎ toàn trả

Hán Việt: toàn trả · Pinyin: xuán zhǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (trả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经过食盐或酒糟短暂腌渍﹐其肉尚鲜嫩﹐宜即时食用的鱼; 称新鲜肉酱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经过食盐或酒糟短暂腌渍﹐其肉尚鲜嫩﹐宜即时食用的鱼。 2.称新鲜肉酱。