旌举

jīng jǔtinh cử

Hán Việt: tinh cử · Pinyin: jīng jǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.表彰举荐。

Cấu tạo: 旌 (tinh) + 舉 (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.表彰举荐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

举世 · 举业 · 举事 · 举人 · 举例 · 举债 · 举兵 · 举凡