旌信 jīng xìn · tinh tín Hán Việt: tinh tín · Pinyin: jīng xìn Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 信 (tín)Pinyinjīng xìnHán Việttinh tínCấu tạo旌 + 信 · tinh + tín nghĩa thành phần: tinh + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表明诚意。Tân Hoa Tự Điển 1.表明诚意。