旌典 jīng diǎn · tinh điển Hán Việt: tinh điển · Pinyin: jīng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 典 (điển)Pinyinjīng diǎnHán Việttinh điểnCấu tạo旌 + 典 · tinh + điển nghĩa thành phần: tinh + điển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表彰贞烈的匾额。Tân Hoa Tự Điển 1.表彰贞烈的匾额。