旌別 jīng bié · tinh biệt Hán Việt: tinh biệt · Pinyin: jīng bié Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 別 (biệt)Pinyinjīng biéHán Việttinh biệtCấu tạo旌 + 別 · tinh + biệt nghĩa thành phần: tinh + biệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 識別。《書經.畢命》:「旌別淑慝,表厥宅里。」唐.白居易〈論孟元陽狀〉:「今以無能者一例除改,無所旌別,臣恐今日已後,無以勸人。」