旌別 jīng bié · tinh biệt Hán Việt: tinh biệt · Pinyin: jīng bié Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 別 (biệt)Pinyinjīng biéHán Việttinh biệtCấu tạo旌 + 別 · tinh + biệt nghĩa thành phần: tinh + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 识别;甄别旌别善恶。