旌勞 jīng láo · tinh lao Hán Việt: tinh lao · Pinyin: jīng láo Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 勞 (lao)Pinyinjīng láoHán Việttinh laoCấu tạo旌 + 勞 · tinh + lao nghĩa thành phần: tinh + lao