旌卹

jīng xù tinh tuất

Hán Việt: tinh tuất · Pinyin: jīng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (tuất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表彰死者的功德並撫卹其遺族。如:「這次任務中殉職的人員,政府將會從優旌卹。」

Eng

  • Cihui 旌恤 īngxù n. <trad.> posthumous rewards for distinguished service