旌敘 jīng xù · tinh tự Hán Việt: tinh tự · Pinyin: jīng xù Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 敘 (tự)Pinyinjīng xùHán Việttinh tựCấu tạo旌 + 敘 · tinh + tự nghĩa thành phần: tinh + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表扬而录用为官。Tân Hoa Tự Điển 1.表扬而录用为官。