旌命

jīng mìng tinh mệnh

Hán Việt: tinh mệnh · Pinyin: jīng mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表彰征召; 招聘贤士的命令;表彰的命令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表彰征召。 2.招聘贤士的命令;表彰的命令。