旌大 jīng dà · tinh đại Hán Việt: tinh đại · Pinyin: jīng dà Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 大 (đại)Pinyinjīng dàHán Việttinh đạiCấu tạo旌 + 大 · tinh + đại nghĩa thành phần: tinh + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表彰光大。Tân Hoa Tự Điển 1.表彰光大。