旌孝 jīng xiào · tinh hiếu Hán Việt: tinh hiếu · Pinyin: jīng xiào Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 孝 (hiếu)Pinyinjīng xiàoHán Việttinh hiếuCấu tạo旌 + 孝 · tinh + hiếu nghĩa thành phần: tinh + hiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表彰孝行。Tân Hoa Tự Điển 1.表彰孝行。