旌密 jīng mì · tinh mật Hán Việt: tinh mật · Pinyin: jīng mì Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 密 (mật)Pinyinjīng mìHán Việttinh mậtCấu tạo旌 + 密 · tinh + mật nghĩa thành phần: tinh + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精密。旌﹐通"精"。Tân Hoa Tự Điển 1.精密。旌﹐通"精"。