旌幣 jīng bì · tinh tệ Hán Việt: tinh tệ · Pinyin: jīng bì Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 幣 (tệ)Pinyinjīng bìHán Việttinh tệCấu tạo旌 + 幣 · tinh + tệ nghĩa thành phần: tinh + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"旍币"; 招求贤士时所馈赠的币帛。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旍币"。 2.招求贤士时所馈赠的币帛。