旌帛 jīng bó · tinh bạch Hán Việt: tinh bạch · Pinyin: jīng bó Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 帛 (bạch)Pinyinjīng bóHán Việttinh bạchCấu tạo旌 + 帛 · tinh + bạch nghĩa thành phần: tinh + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时礼聘贤士所送的束帛。Tân Hoa Tự Điển 1.古时礼聘贤士所送的束帛。