旌帷 jīng wéi · tinh duy Hán Việt: tinh duy · Pinyin: jīng wéi Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 帷 (duy)Pinyinjīng wéiHán Việttinh duyCấu tạo旌 + 帷 · tinh + duy nghĩa thành phần: tinh + duy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 铭旌与帷帐。均为丧仪用物。Tân Hoa Tự Điển 1.铭旌与帷帐。均为丧仪用物。