旌幹 jīng gàn · tinh cán Hán Việt: tinh cán · Pinyin: jīng gàn Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 幹 (cán)Pinyinjīng gànHán Việttinh cánCấu tạo旌 + 幹 · tinh + cán nghĩa thành phần: tinh + cán