旌弓

jīng gōng tinh cung

Hán Việt: tinh cung · Pinyin: jīng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"旍弓"; 征聘贤士的旌旗和弓。语本《孟子.万章下》"﹝招﹞大夫以旌。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旍弓"。 2.征聘贤士的旌旗和弓。语本《孟子.万章下》"﹝招﹞大夫以旌。"