旌卹
tinh tuất
Hán Việt: tinh tuất · Pinyin: jīng xù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"旌恤"; 表彰死者并抚恤其遗属。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"旌恤"。 2.表彰死者并抚恤其遗属。
Eng
- Cihui 旌恤 īngxù n. <trad.> posthumous rewards for distinguished service