旌戟

jīng jǐ tinh kích

Hán Việt: tinh kích · Pinyin: jīng jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (kích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旌旗与棨戟。用作官员出行的仪仗; 借指贵官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旌旗与棨戟。用作官员出行的仪仗。 2.借指贵官。