旌旐 jīng zhào·tinh triệu Hán Việt: tinh triệu · Pinyin: jīng zhào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旌旗。 2.指铭旌﹐导引灵柩的魂幡。 Cấu tạo: 旌 (tinh) + 旐 (triệu)Pinyinjīng zhàoHán Việttinh triệuCấu tạo旌 + 旐 · tinh + triệu nghĩa thành phần: tinh + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.旌旗。 2.指铭旌﹐导引灵柩的魂幡。 Từ liên quan Gần nghĩa旌德 · 旌旗 · 旌表 · 旌阳 · 旌德县 · 旌阳区 · 旌旗蔽日 · 旌举