旌旝 jīng kuài · tinh quái Hán Việt: tinh quái · Pinyin: jīng kuài Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 旝 (quái)Pinyinjīng kuàiHán Việttinh quáiCấu tạo旌 + 旝 · tinh + quái nghĩa thành phần: tinh + quái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指旗帜。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指旗帜。