旌顯

jīng xiǎn tinh hiển

Hán Việt: tinh hiển · Pinyin: jīng xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (hiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旌表。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旌表。