旌祀 jīng sì · tinh tự Hán Việt: tinh tự · Pinyin: jīng sì Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 祀 (tự)Pinyinjīng sìHán Việttinh tựCấu tạo旌 + 祀 · tinh + tự nghĩa thành phần: tinh + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表彰与祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.表彰与祭祀。