旌簡 jīng jiǎn · tinh giản Hán Việt: tinh giản · Pinyin: jīng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 簡 (giản)Pinyinjīng jiǎnHán Việttinh giảnCấu tạo旌 + 簡 · tinh + giản nghĩa thành phần: tinh + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表彰盐。Tân Hoa Tự Điển 1.表彰盐。