旌蒲 jīng pú · tinh bồ Hán Việt: tinh bồ · Pinyin: jīng pú Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 蒲 (bồ)Pinyinjīng púHán Việttinh bồCấu tạo旌 + 蒲 · tinh + bồ nghĩa thành phần: tinh + bồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时征聘贤士所用的旌帛和蒲车。Tân Hoa Tự Điển 1.古时征聘贤士所用的旌帛和蒲车。