旌賢 jīng xián · tinh hiền Hán Việt: tinh hiền · Pinyin: jīng xián Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 賢 (hiền)Pinyinjīng xiánHán Việttinh hiềnCấu tạo旌 + 賢 · tinh + hiền nghĩa thành phần: tinh + hiền