旌軒 jīng xuān · tinh hiên Hán Việt: tinh hiên · Pinyin: jīng xuān Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 軒 (hiên)Pinyinjīng xuānHán Việttinh hiênCấu tạo旌 + 軒 · tinh + hiên nghĩa thành phần: tinh + hiên