旌軒

jīng xuān tinh hiên

Hán Việt: tinh hiên · Pinyin: jīng xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (hiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 建有旌节的车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.建有旌节的车。