旌顯 jīng xiǎn · tinh hiển Hán Việt: tinh hiển · Pinyin: jīng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 旌 (tinh) + 顯 (hiển)Pinyinjīng xiǎnHán Việttinh hiểnCấu tạo旌 + 顯 · tinh + hiển nghĩa thành phần: tinh + hiển