旌鼓

jīng gǔ tinh cổ

Hán Việt: tinh cổ · Pinyin: jīng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代用以规谏帝王的旌旗和谏鼓。语本《大戴礼记.保傅》"有进善之旍……有敢谏之鼓。" 2.旌旗和战鼓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代用以规谏帝王的旌旗和谏鼓。语本《大戴礼记.保傅》"有进善之旍……有敢谏之鼓。" 2.旌旗和战鼓。