族世 zú shì · tộc thế Hán Việt: tộc thế · Pinyin: zú shì Tổng quan Cấu tạo: 族 (tộc) + 世 (thế)Pinyinzú shìHán Việttộc thếCấu tạo族 + 世 · tộc + thế nghĩa thành phần: tộc + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹世代。Tân Hoa Tự Điển 1.犹世代。