族親

zú qīn tộc thân

Hán Việt: tộc thân · Pinyin: zú qīn

Tổng quan

thân tộc: họ hàng/dòng họ

Cấu tạo: (tộc) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân tộc: họ hàng/dòng họ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 家族和亲戚; 同族的亲戚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.家族和亲戚。 2.同族的亲戚。