族厲

zú lì tộc lệ

Hán Việt: tộc lệ · Pinyin: zú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tộc) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称古大夫死而无后者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称古大夫死而无后者。