族味 zú wèi · tộc vị Hán Việt: tộc vị · Pinyin: zú wèi Tổng quan Cấu tạo: 族 (tộc) + 味 (vị)Pinyinzú wèiHán Việttộc vịCấu tạo族 + 味 · tộc + vị nghĩa thành phần: tộc + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹌鹑的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.鹌鹑的别名。