族地 zú dì · tộc địa Hán Việt: tộc địa · Pinyin: zú dì Tổng quan Cấu tạo: 族 (tộc) + 地 (địa)Pinyinzú dìHán Việttộc địaCấu tạo族 + 地 · tộc + địa nghĩa thành phần: tộc + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一姓一族的土地。Tân Hoa Tự Điển 1.一姓一族的土地。