族地 zú dì·tộc địa Hán Việt: tộc địa · Pinyin: zú dì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一姓一族的土地。 Cấu tạo: 族 (tộc) + 地 (địa)Pinyinzú dìHán Việttộc địaCấu tạo族 + 地 · tộc + địa nghĩa thành phần: tộc + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一姓一族的土地。 Từ liên quan Gần nghĩa地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产