族夏 zú xià · tộc hạ Hán Việt: tộc hạ · Pinyin: zú xià Tổng quan Cấu tạo: 族 (tộc) + 夏 (hạ)Pinyinzú xiàHán Việttộc hạCấu tạo族 + 夏 · tộc + hạ nghĩa thành phần: tộc + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代乐章名。为钟鼓乐九夏之一。Tân Hoa Tự Điển 1.周代乐章名。为钟鼓乐九夏之一。