族嬴 zú yíng · tộc doanh Hán Việt: tộc doanh · Pinyin: zú yíng Tổng quan Cấu tạo: 族 (tộc) + 嬴 (doanh)Pinyinzú yíngHán Việttộc doanhCấu tạo族 + 嬴 · tộc + doanh nghĩa thành phần: tộc + doanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋徽宗时对县主的改称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋徽宗时对县主的改称。