族居
tộc cư
Hán Việt: tộc cư · Pinyin: zú jū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 群居;聚居; 丛生; 犹言姓氏籍贯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.群居;聚居。 2.丛生。 3.犹言姓氏籍贯。
Eng
- Cihui 族居 újū v. live together as a clan
Hán Việt: tộc cư · Pinyin: zú jū