族帳

zú zhàng tộc trướng

Hán Việt: tộc trướng · Pinyin: zú zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tộc) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指我国古代北方和西北少数民族聚族而居的帐幕; 指我国古代北方和西北设帐聚族而居的部族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指我国古代北方和西北少数民族聚族而居的帐幕。 2.指我国古代北方和西北设帐聚族而居的部族。