族師 zú shī · tộc sư Hán Việt: tộc sư · Pinyin: zú shī Tổng quan Cấu tạo: 族 (tộc) + 師 (sư)Pinyinzú shīHán Việttộc sưCấu tạo族 + 師 · tộc + sư nghĩa thành phần: tộc + sư