族徽

zú huī tộc huy

Hán Việt: tộc huy · Pinyin: zú huī

Tổng quan

Cấu tạo: (tộc) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示某个宗族或家族的标志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示某个宗族或家族的标志。

Eng

  • Cihui 族徽 úhuī n. <trad.> clan insignia