族樹 tộc thụ Hán Việt: tộc thụ Tổng quan Cấu tạo: 族 (tộc) + 樹 (thụ)Hán Việttộc thụCấu tạo族 + 樹 · tộc + thụ nghĩa thành phần: tộc + thụ Nghĩa EngCihui 族樹 zúshù n. family tree