族死 zú sǐ · tộc tử Hán Việt: tộc tử · Pinyin: zú sǐ Tổng quan Cấu tạo: 族 (tộc) + 死 (tử)Pinyinzú sǐHán Việttộc tửCấu tạo族 + 死 · tộc + tử nghĩa thành phần: tộc + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 族灭。Tân Hoa Tự Điển 1.族灭。