族法

zú fǎ tộc pháp

Hán Việt: tộc pháp · Pinyin: zú fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tộc) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宗族或家族的法规。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宗族或家族的法规。