族生
tộc sanh
Hán Việt: tộc sanh · Pinyin: zú shēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 叢生。《爾雅.釋木》:「木族生為灌。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丛生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.丛生。
ja
- JMdict (of plants) growing in clusters|growing gregariously