族絫

zú lěitộc lũy

Hán Việt: tộc lũy · Pinyin: zú lěi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.六畜疫病。

Cấu tạo: 族 (tộc) + 絫 (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.六畜疫病。

Từ liên quan

Gần nghĩa

族亲 · 族人 · 族兄 · 族名 · 族尊 · 族屬 · 族弟 · 族望