族羣

zú qún tộc quần

Hán Việt: tộc quần · Pinyin: zú qún

Tổng quan

nhóm sắc tộc | cộng đồng

Cấu tạo: (tộc) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm sắc tộc | cộng đồng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在特定時間內占據某一空間,物種相同所組成的個體群。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指由共同语言、宗教、信仰、习俗、世系、种族、历史和地域等方面的因素构成的社会文化群体;泛指具有某些共同特点的一群人:高血压患者是发生脑中风的危险~。

Eng

  • CC-CEDICT ethnic group|community
  • Cihui ethnic group; community