族裔

zú yì tộc duệ

Hán Việt: tộc duệ · Pinyin: zú yì

Tổng quan

nhóm sắc tộc

Cấu tạo: (tộc) + (duệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm sắc tộc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宗族的后代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宗族的后代。

Eng

  • CC-CEDICT ethnic group
  • Cihui 族裔 úyì n. 1. one's ethnic background 2. one's clan/lineage